Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 左边

Từ ghép: 左边 zuǒbian

左边
Nghĩa tiếng Việt
Bên trái / phía trái / ở bên trái của
Âm Hán-Việt
TẢ BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.