Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 左边

Từ ghép: 左边 zuǒbian

左边
Nghĩa tiếng Việt
Bên trái / phía trái / ở bên trái của
Âm Hán-Việt
TẢ BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 左边

Từ 左边 nghĩa là gì?

Từ ghép 左边 (zuǒbian) có nghĩa tiếng Việt là "Bên trái / phía trái / ở bên trái của", âm Hán-Việt là TẢ BIÊN.

Từ 左边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 左边 có pinyin là zuǒbian (Hán-Việt: TẢ BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 左边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 左边 được tạo thành từ 2 chữ: 左 (zuǒ: Bên trái, tả); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu