Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 差不多

Từ ghép: 差不多 chàbuduō

差不多
Nghĩa tiếng Việt
Gần / suýt nữa / xấp xỉ / khoảng như nhau / đủ tốt / không tệ
Âm Hán-Việt
SAI BẤT ĐA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 差不多

Từ 差不多 nghĩa là gì?

Từ ghép 差不多 (chàbuduō) có nghĩa tiếng Việt là "Gần / suýt nữa / xấp xỉ / khoảng như nhau / đủ tốt / không tệ", âm Hán-Việt là SAI BẤT ĐA.

Từ 差不多 đọc pinyin như thế nào?

Từ 差不多 có pinyin là chàbuduō (Hán-Việt: SAI BẤT ĐA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 差不多 gồm những chữ Hán nào?

Từ 差不多 được tạo thành từ 3 chữ: 差 (chà: Kém, tồi, lệch); 不 (bù: Không); 多 (duō: Nhiều).

Nguồn dữ liệu