Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 希望

Từ ghép: 希望 xīwàng

希望
Nghĩa tiếng Việt
Hy vọng / một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])
Âm Hán-Việt
HƠI VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.