Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 带来

Từ ghép: 带来 dàilái

带来
Nghĩa tiếng Việt
Mang đến / (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra
Âm Hán-Việt
ĐAI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 带来

Từ 带来 nghĩa là gì?

Từ ghép 带来 (dàilái) có nghĩa tiếng Việt là "Mang đến / (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra", âm Hán-Việt là ĐAI LAI.

Từ 带来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 带来 có pinyin là dàilái (Hán-Việt: ĐAI LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 带来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 带来 được tạo thành từ 2 chữ: 带 (dài: Mang theo, đem theo, đai); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu