Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 常常

Từ ghép: 常常 chángcháng

常常
Nghĩa tiếng Việt
Thường xuyên / thường
Âm Hán-Việt
THƯỜNG THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.