Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 常见

Từ ghép: 常见 chángjiàn

常见
Nghĩa tiếng Việt
Thường thấy / phổ biến / thấy thường xuyên
Âm Hán-Việt
THƯỜNG KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 常见

Từ 常见 nghĩa là gì?

Từ ghép 常见 (chángjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thường thấy / phổ biến / thấy thường xuyên", âm Hán-Việt là THƯỜNG KIẾN.

Từ 常见 đọc pinyin như thế nào?

Từ 常见 có pinyin là chángjiàn (Hán-Việt: THƯỜNG KIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 常见 gồm những chữ Hán nào?

Từ 常见 được tạo thành từ 2 chữ: 常 (cháng: Thường xuyên); 见 (jiàn: Thấy, gặp).

Nguồn dữ liệu