Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 常规

Từ ghép: 常规 chángguī

常规
Nghĩa tiếng Việt
Quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường / thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
Âm Hán-Việt
THƯỜNG QUI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 常规

Từ 常规 nghĩa là gì?

Từ ghép 常规 (chángguī) có nghĩa tiếng Việt là "Quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường / thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)", âm Hán-Việt là THƯỜNG QUI.

Từ 常规 đọc pinyin như thế nào?

Từ 常规 có pinyin là chángguī (Hán-Việt: THƯỜNG QUI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 常规 gồm những chữ Hán nào?

Từ 常规 được tạo thành từ 2 chữ: 常 (cháng: Thường xuyên); 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật).

Nguồn dữ liệu