Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 常规

Từ ghép: 常规 chángguī

常规
Nghĩa tiếng Việt
Quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường / thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
Âm Hán-Việt
THƯỜNG QUI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.