Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 帽子

Từ ghép: 帽子 màozi

帽子
Nghĩa tiếng Việt
Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]
Âm Hán-Việt
MÃO TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 帽子

Từ 帽子 nghĩa là gì?

Từ ghép 帽子 (màozi) có nghĩa tiếng Việt là "Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]", âm Hán-Việt là MÃO TÍ.

Từ 帽子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 帽子 có pinyin là màozi (Hán-Việt: MÃO TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 帽子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 帽子 được tạo thành từ 2 chữ: 帽 (mào: Cái mũ); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu