Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 帽子

Từ ghép: 帽子 màozi

帽子
Nghĩa tiếng Việt
Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]
Âm Hán-Việt
MÃO TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.