Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 干净

Từ ghép: 干净 gānjìng

干净
Nghĩa tiếng Việt
Sạch / gọn gàng
Âm Hán-Việt
CAN TỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 干净

Từ 干净 nghĩa là gì?

Từ ghép 干净 (gānjìng) có nghĩa tiếng Việt là "Sạch / gọn gàng", âm Hán-Việt là CAN TỊNH.

Từ 干净 đọc pinyin như thế nào?

Từ 干净 có pinyin là gānjìng (Hán-Việt: CAN TỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 干净 gồm những chữ Hán nào?

Từ 干净 được tạo thành từ 2 chữ: 干 (gān: Khô ráo, làm việc); 净 (jìng: Tịnh: sạch sẽ).

Nguồn dữ liệu