Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 干净

Từ ghép: 干净 gānjìng

干净
Nghĩa tiếng Việt
Sạch / gọn gàng
Âm Hán-Việt
CAN TỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.