Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 干活儿

Từ ghép: 干活儿 gànhuór

干活儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 幹活|干活[gàn​huó]
Âm Hán-Việt
CAN HOẠT NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.