Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 干涉

Từ ghép: 干涉 gānshè

干涉
Nghĩa tiếng Việt
Can thiệp / xen vào / nhiễu
Âm Hán-Việt
CAN THIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 干涉

Từ 干涉 nghĩa là gì?

Từ ghép 干涉 (gānshè) có nghĩa tiếng Việt là "Can thiệp / xen vào / nhiễu", âm Hán-Việt là CAN THIỆP.

Từ 干涉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 干涉 có pinyin là gānshè (Hán-Việt: CAN THIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 干涉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 干涉 được tạo thành từ 2 chữ: 干 (gān: Khô ráo, làm việc); 涉 (shè: thiệp: (văn học) lội qua một vùng nước / (hình thức kết hợp) trải nghiệm / trải qua / liên quan / quan tâm đến).

Nguồn dữ liệu