Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 平台

Từ ghép: 平台 píngtái

平台
Nghĩa tiếng Việt
Nền tảng / sân thượng / tòa nhà mái bằng
Âm Hán-Việt
BÌNH THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平台

Từ 平台 nghĩa là gì?

Từ ghép 平台 (píngtái) có nghĩa tiếng Việt là "Nền tảng / sân thượng / tòa nhà mái bằng", âm Hán-Việt là BÌNH THAI.

Từ 平台 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平台 có pinyin là píngtái (Hán-Việt: BÌNH THAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平台 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平台 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 台 (tái: Đài: bệ, đài; lượng từ (máy)).

Nguồn dữ liệu