Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 平安

Từ ghép: 平安 píng'ān

平安
Nghĩa tiếng Việt
Bình an / khỏe mạnh / không có chuyện gì / yên tĩnh và an toàn / an bình
Âm Hán-Việt
BÌNH AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平安

Từ 平安 nghĩa là gì?

Từ ghép 平安 (píng'ān) có nghĩa tiếng Việt là "Bình an / khỏe mạnh / không có chuyện gì / yên tĩnh và an toàn / an bình", âm Hán-Việt là BÌNH AN.

Từ 平安 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平安 có pinyin là píng'ān (Hán-Việt: BÌNH AN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平安 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平安 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 安 (ān: An toàn, yên ổn).

Nguồn dữ liệu