Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 平安

Từ ghép: 平安 píng'ān

平安
Nghĩa tiếng Việt
Bình an / khỏe mạnh / không có chuyện gì / yên tĩnh và an toàn / an bình
Âm Hán-Việt
BÌNH AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.