Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 平常

Từ ghép: 平常 píngcháng

平常
Nghĩa tiếng Việt
Bình thường / phổ biến / thường thường / thông thường
Âm Hán-Việt
BÌNH THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平常

Từ 平常 nghĩa là gì?

Từ ghép 平常 (píngcháng) có nghĩa tiếng Việt là "Bình thường / phổ biến / thường thường / thông thường", âm Hán-Việt là BÌNH THƯỜNG.

Từ 平常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平常 có pinyin là píngcháng (Hán-Việt: BÌNH THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平常 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu