Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 平时

Từ ghép: 平时 píngshí

平时
Nghĩa tiếng Việt
Thường lệ / trong thời gian bình thường / trong thời bình
Âm Hán-Việt
BÌNH THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平时

Từ 平时 nghĩa là gì?

Từ ghép 平时 (píngshí) có nghĩa tiếng Việt là "Thường lệ / trong thời gian bình thường / trong thời bình", âm Hán-Việt là BÌNH THÌ.

Từ 平时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平时 có pinyin là píngshí (Hán-Việt: BÌNH THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平时 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu