Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 幸运

Từ ghép: 幸运 xìngyùn

幸运
Nghĩa tiếng Việt
May mắn / phúc lành; vận may
Âm Hán-Việt
HÃNH VẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.