Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 幸运

Từ ghép: 幸运 xìngyùn

幸运
Nghĩa tiếng Việt
May mắn / phúc lành; vận may
Âm Hán-Việt
HÃNH VẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 幸运

Từ 幸运 nghĩa là gì?

Từ ghép 幸运 (xìngyùn) có nghĩa tiếng Việt là "May mắn / phúc lành; vận may", âm Hán-Việt là HÃNH VẬN.

Từ 幸运 đọc pinyin như thế nào?

Từ 幸运 có pinyin là xìngyùn (Hán-Việt: HÃNH VẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 幸运 gồm những chữ Hán nào?

Từ 幸运 được tạo thành từ 2 chữ: 幸 (xìng: may mắn, may mắn;); 运 (yùn: Vận chuyển, vận động).

Nguồn dữ liệu