Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 开展

Từ ghép: 开展 kāizhǎn

开展
Nghĩa tiếng Việt
Khai mạc / phát triển / mở ra / (ví dụ: triển lãm) mở cửa
Âm Hán-Việt
KHAI TRIỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开展

Từ 开展 nghĩa là gì?

Từ ghép 开展 (kāizhǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Khai mạc / phát triển / mở ra / (ví dụ: triển lãm) mở cửa", âm Hán-Việt là KHAI TRIỂN.

Từ 开展 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开展 có pinyin là kāizhǎn (Hán-Việt: KHAI TRIỂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开展 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开展 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 展 (zhǎn: họ).

Nguồn dữ liệu