Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 弯曲

Từ ghép: 弯曲 wānqū

弯曲
Nghĩa tiếng Việt
Bẻ cong / uốn quanh / cong / quanh co / uốn / làm cong
Âm Hán-Việt
LOAN KHÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 弯曲

Từ 弯曲 nghĩa là gì?

Từ ghép 弯曲 (wānqū) có nghĩa tiếng Việt là "Bẻ cong / uốn quanh / cong / quanh co / uốn / làm cong", âm Hán-Việt là LOAN KHÚC.

Từ 弯曲 đọc pinyin như thế nào?

Từ 弯曲 có pinyin là wānqū (Hán-Việt: LOAN KHÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 弯曲 gồm những chữ Hán nào?

Từ 弯曲 được tạo thành từ 2 chữ: 弯 (wān: Loan: uốn cong, uốn cong, rẽ); 曲 (qū: Khúc: cong, khuất khúc).

Nguồn dữ liệu