Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 弯曲

Từ ghép: 弯曲 wānqū

弯曲
Nghĩa tiếng Việt
Bẻ cong / uốn quanh / cong / quanh co / uốn / làm cong
Âm Hán-Việt
LOAN KHÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.