Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 强大
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 强大 (qiángdà) có nghĩa tiếng Việt là "To lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh", âm Hán-Việt là CƯỜNG ĐẠI.
Từ 强大 có pinyin là qiángdà (Hán-Việt: CƯỜNG ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 强大 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 大 (dà: To, Lớn).