Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 强大

Từ ghép: 强大 qiángdà

强大
Nghĩa tiếng Việt
To lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Âm Hán-Việt
CƯỜNG ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强大

Từ 强大 nghĩa là gì?

Từ ghép 强大 (qiángdà) có nghĩa tiếng Việt là "To lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh", âm Hán-Việt là CƯỜNG ĐẠI.

Từ 强大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强大 có pinyin là qiángdà (Hán-Việt: CƯỜNG ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强大 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu