Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 录像

Từ ghép: 录像 lùxiàng

录像
Nghĩa tiếng Việt
Quay video / ghi hình / video / LT:盤|盘[pan2]
Âm Hán-Việt
LỤC TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 录像

Từ 录像 nghĩa là gì?

Từ ghép 录像 (lùxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Quay video / ghi hình / video / LT:盤|盘[pan2]", âm Hán-Việt là LỤC TƯỢNG.

Từ 录像 đọc pinyin như thế nào?

Từ 录像 có pinyin là lùxiàng (Hán-Việt: LỤC TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 录像 gồm những chữ Hán nào?

Từ 录像 được tạo thành từ 2 chữ: 录 (lù: Lục: ghi lại, ghi âm); 像 (xiàng: Tượng: giống, hình tượng).

Nguồn dữ liệu