Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 形状

Từ ghép: 形状 xíngzhuàng

形状
Nghĩa tiếng Việt
Hình dạng; hình dáng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÌNH TRẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.