Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 形象

Từ ghép: 形象 xíngxiàng

形象
Nghĩa tiếng Việt
Hình ảnh / hình tượng / LT:個|个[ge4] / hình dung / sinh động
Âm Hán-Việt
HÌNH TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 形象

Từ 形象 nghĩa là gì?

Từ ghép 形象 (xíngxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Hình ảnh / hình tượng / LT:個|个[ge4] / hình dung / sinh động", âm Hán-Việt là HÌNH TƯỢNG.

Từ 形象 đọc pinyin như thế nào?

Từ 形象 có pinyin là xíngxiàng (Hán-Việt: HÌNH TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 形象 gồm những chữ Hán nào?

Từ 形象 được tạo thành từ 2 chữ: 形 (xíng: Hình: hình dạng, hình thể); 象 (xiàng: voi / LT:隻|只 / hình dáng / hình thức / diện mạo / bắt chước).

Nguồn dữ liệu