Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 形象

Từ ghép: 形象 xíngxiàng

形象
Nghĩa tiếng Việt
Hình ảnh / hình tượng / LT:個|个[ge4] / hình dung / sinh động
Âm Hán-Việt
HÌNH TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.