Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 影响力

Từ ghép: 影响力 yǐngxiǎnglì

影响力
Nghĩa tiếng Việt
Sức ảnh hưởng / tác động
Âm Hán-Việt
ẢNH HƯỞNG LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 影响力

Từ 影响力 nghĩa là gì?

Từ ghép 影响力 (yǐngxiǎnglì) có nghĩa tiếng Việt là "Sức ảnh hưởng / tác động", âm Hán-Việt là ẢNH HƯỞNG LỰC.

Từ 影响力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 影响力 có pinyin là yǐngxiǎnglì (Hán-Việt: ẢNH HƯỞNG LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 影响力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 影响力 được tạo thành từ 3 chữ: 影 (yǐng: Bóng, phim); 响 (xiǎng: Hưởng: vang, kêu, âm thanh); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu