Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 影响力

Từ ghép: 影响力 yǐngxiǎnglì

影响力
Nghĩa tiếng Việt
Sức ảnh hưởng / tác động
Âm Hán-Việt
ẢNH HƯỞNG LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.