Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
影子
Từ ghép: 影子 yǐngzi
影子
Nghĩa tiếng Việt
Bóng / phản chiếu / (nghĩa bóng) gợi ý / dấu hiệu / ảnh hưởng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ẢNH TÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.