Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 影片

Từ ghép: 影片 yǐngpiàn

影片
Nghĩa tiếng Việt
Bản sao của phim / phim; điện ảnh; bộ phim / LT:部[bu4]
Âm Hán-Việt
ẢNH PHIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 影片

Từ 影片 nghĩa là gì?

Từ ghép 影片 (yǐngpiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Bản sao của phim / phim; điện ảnh; bộ phim / LT:部[bu4]", âm Hán-Việt là ẢNH PHIẾN.

Từ 影片 đọc pinyin như thế nào?

Từ 影片 có pinyin là yǐngpiàn (Hán-Việt: ẢNH PHIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 影片 gồm những chữ Hán nào?

Từ 影片 được tạo thành từ 2 chữ: 影 (yǐng: Bóng, phim); 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm).

Nguồn dữ liệu