Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 征服

Từ ghép: 征服 zhēngfú

征服
Nghĩa tiếng Việt
Chinh phục / khuất phục / đánh bại
Âm Hán-Việt
CHINH PHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 征服

Từ 征服 nghĩa là gì?

Từ ghép 征服 (zhēngfú) có nghĩa tiếng Việt là "Chinh phục / khuất phục / đánh bại", âm Hán-Việt là CHINH PHỤC.

Từ 征服 đọc pinyin như thế nào?

Từ 征服 có pinyin là zhēngfú (Hán-Việt: CHINH PHỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 征服 gồm những chữ Hán nào?

Từ 征服 được tạo thành từ 2 chữ: 征 (zhēng: hành trình / chuyến đi / cuộc viễn chinh / đi chiến dịch dài / tấn công); 服 (fu: Trang phục).

Nguồn dữ liệu