Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
得到
Từ ghép: 得到 dédào
得到
Nghĩa tiếng Việt
Được; đạt được; nhận được
Âm Hán-Việt
ĐẮC ĐÁO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.