Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
心中
Từ ghép: 心中 xīnzhōng
心中
Nghĩa tiếng Việt
Điểm trung tâm / trong suy nghĩ / trong lòng
Âm Hán-Việt
TÂM TRUNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.