Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 必修

Từ ghép: 必修 bìxiū

必修
Nghĩa tiếng Việt
(của một khóa học) bắt buộc / bắt buộc phải học
Âm Hán-Việt
TẤT TU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 必修

Từ 必修 nghĩa là gì?

Từ ghép 必修 (bìxiū) có nghĩa tiếng Việt là "(của một khóa học) bắt buộc / bắt buộc phải học", âm Hán-Việt là TẤT TU.

Từ 必修 đọc pinyin như thế nào?

Từ 必修 có pinyin là bìxiū (Hán-Việt: TẤT TU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 必修 gồm những chữ Hán nào?

Từ 必修 được tạo thành từ 2 chữ: 必 (bì: Nhất định, phải); 修 (xiū: Tu: sửa chữa, tu sửa).

Nguồn dữ liệu