Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 志愿

Từ ghép: 志愿 zhìyuàn

志愿
Nghĩa tiếng Việt
Nguyện vọng / tham vọng / tình nguyện
Âm Hán-Việt
CHÍ NGUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 志愿

Từ 志愿 nghĩa là gì?

Từ ghép 志愿 (zhìyuàn) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyện vọng / tham vọng / tình nguyện", âm Hán-Việt là CHÍ NGUYỆN.

Từ 志愿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 志愿 có pinyin là zhìyuàn (Hán-Việt: CHÍ NGUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 志愿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 志愿 được tạo thành từ 2 chữ: 志 (zhì: quyết tâm, ý chí;); 愿 (yuàn: Nguyện vọng, ước muốn).

Nguồn dữ liệu