Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 态度

Từ ghép: 态度 tàidu

态度
Nghĩa tiếng Việt
Cách thức / tác phong / thái độ / phương pháp / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÁI ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 态度

Từ 态度 nghĩa là gì?

Từ ghép 态度 (tàidu) có nghĩa tiếng Việt là "Cách thức / tác phong / thái độ / phương pháp / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THÁI ĐỘ.

Từ 态度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 态度 có pinyin là tàidu (Hán-Việt: THÁI ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 态度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 态度 được tạo thành từ 2 chữ: 态 (tài: Thái: cách, thái độ, thái độ); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu