Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 性别

Từ ghép: 性别 xìngbié

性别
Nghĩa tiếng Việt
Giới tính
Âm Hán-Việt
TÍNH BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.