Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 性格

Từ ghép: 性格 xìnggé

性格
Nghĩa tiếng Việt
Bản chất / tính tình / tính khí / nhân cách / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TÍNH CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 性格

Từ 性格 nghĩa là gì?

Từ ghép 性格 (xìnggé) có nghĩa tiếng Việt là "Bản chất / tính tình / tính khí / nhân cách / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TÍNH CÁCH.

Từ 性格 đọc pinyin như thế nào?

Từ 性格 có pinyin là xìnggé (Hán-Việt: TÍNH CÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 性格 gồm những chữ Hán nào?

Từ 性格 được tạo thành từ 2 chữ: 性 (xìng: Tính: bản tính; giới tính); 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách).

Nguồn dữ liệu