Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 总是

Từ ghép: 总是 zǒngshì

总是
Nghĩa tiếng Việt
Luôn luôn
Âm Hán-Việt
TỔNG THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.