Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 总经理

Từ ghép: 总经理 zǒngjīnglǐ

总经理
Nghĩa tiếng Việt
Tổng giám đốc / CEO
Âm Hán-Việt
TỔNG KINH LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 总经理

Từ 总经理 nghĩa là gì?

Từ ghép 总经理 (zǒngjīnglǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Tổng giám đốc / CEO", âm Hán-Việt là TỔNG KINH LÍ.

Từ 总经理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 总经理 có pinyin là zǒngjīnglǐ (Hán-Việt: TỔNG KINH LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 总经理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 总经理 được tạo thành từ 3 chữ: 总 (zǒng: Tổng: tổng cộng; luôn luôn); 经 (jīng: Kinh qua, quản lý, trải qua); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu