Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
意外
Từ ghép: 意外 yìwài
意外
Nghĩa tiếng Việt
Bất ngờ / tai nạn / sự cố / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
Ý NGOẠI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.