Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 意愿

Từ ghép: 意愿 yìyuàn

意愿
Nghĩa tiếng Việt
Nguyện vọng / mong muốn (về) / khát khao
Âm Hán-Việt
Ý NGUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 意愿

Từ 意愿 nghĩa là gì?

Từ ghép 意愿 (yìyuàn) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyện vọng / mong muốn (về) / khát khao", âm Hán-Việt là Ý NGUYỆN.

Từ 意愿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 意愿 có pinyin là yìyuàn (Hán-Việt: Ý NGUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 意愿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 意愿 được tạo thành từ 2 chữ: 意 (yì: Ý kiến, ý chí, ý nghĩa); 愿 (yuàn: Nguyện vọng, ước muốn).

Nguồn dữ liệu