Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 愿望

Từ ghép: 愿望 yuànwàng

愿望
Nghĩa tiếng Việt
Khát vọng / ước muốn
Âm Hán-Việt
NGUYỆN VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.