Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 成品

Từ ghép: 成品 chéngpǐn

成品
Nghĩa tiếng Việt
Hàng hoá hoàn chỉnh / sản phẩm hoàn chỉnh
Âm Hán-Việt
THÀNH PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.