Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 战场

Từ ghép: 战场 zhànchǎng

战场
Nghĩa tiếng Việt
Chiến trường / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHIẾN TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.