Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 房价

Từ ghép: 房价 fángjià

房价
Nghĩa tiếng Việt
Giá nhà / chi phí nhà ở
Âm Hán-Việt
PHÒNG GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 房价

Từ 房价 nghĩa là gì?

Từ ghép 房价 (fángjià) có nghĩa tiếng Việt là "Giá nhà / chi phí nhà ở", âm Hán-Việt là PHÒNG GIÁ.

Từ 房价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 房价 có pinyin là fángjià (Hán-Việt: PHÒNG GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 房价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 房价 được tạo thành từ 2 chữ: 房 (fáng: Căn phòng, ngôi nhà); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu