Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 房租

Từ ghép: 房租 fángzū

房租
Nghĩa tiếng Việt
Tiền thuê phòng hoặc nhà
Âm Hán-Việt
PHÒNG DỊP / TÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.