Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 房间

Từ ghép: 房间 fángjiān

房间
Nghĩa tiếng Việt
Phòng / LT:間|间[jian1],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHÒNG GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.