Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 所有

Từ ghép: 所有 suǒyǒu

所有
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả / có; sở hữu
Âm Hán-Việt
SỠ HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 所有

Từ 所有 nghĩa là gì?

Từ ghép 所有 (suǒyǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Tất cả / có; sở hữu", âm Hán-Việt là SỠ HỮU.

Từ 所有 đọc pinyin như thế nào?

Từ 所有 có pinyin là suǒyǒu (Hán-Việt: SỠ HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 所有 gồm những chữ Hán nào?

Từ 所有 được tạo thành từ 2 chữ: 所 (suǒ: Nơi chốn, nên); 有 (yǒu: Có).

Nguồn dữ liệu