Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
手术
Từ ghép: 手术 shǒushù
手术
Nghĩa tiếng Việt
Ca phẫu thuật / phẫu thuật / LT: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỦ THUẬT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.