Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 承诺

Từ ghép: 承诺 chéngnuò

承诺
Nghĩa tiếng Việt
Hứa / hứa làm gì đó / cam kết
Âm Hán-Việt
THỪA NẶC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 承诺

Từ 承诺 nghĩa là gì?

Từ ghép 承诺 (chéngnuò) có nghĩa tiếng Việt là "Hứa / hứa làm gì đó / cam kết", âm Hán-Việt là THỪA NẶC.

Từ 承诺 đọc pinyin như thế nào?

Từ 承诺 có pinyin là chéngnuò (Hán-Việt: THỪA NẶC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 承诺 gồm những chữ Hán nào?

Từ 承诺 được tạo thành từ 2 chữ: 承 (chéng: họ / Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝 xuất thân từ Thần Nông 神農|神农 Thần Nông); 诺 (nuò: hứa hẹn ;).

Nguồn dữ liệu