Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 承诺

Từ ghép: 承诺 chéngnuò

承诺
Nghĩa tiếng Việt
Hứa / hứa làm gì đó / cam kết
Âm Hán-Việt
THỪA NẶC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.