Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 抓住

Từ ghép: 抓住 zhuāzhù

抓住
Nghĩa tiếng Việt
Nắm bắt; bắt giữ
Âm Hán-Việt
CO TRÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 抓住

Từ 抓住 nghĩa là gì?

Từ ghép 抓住 (zhuāzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Nắm bắt; bắt giữ", âm Hán-Việt là CO TRÚ.

Từ 抓住 đọc pinyin như thế nào?

Từ 抓住 có pinyin là zhuāzhù (Hán-Việt: CO TRÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 抓住 gồm những chữ Hán nào?

Từ 抓住 được tạo thành từ 2 chữ: 抓 (zhuā: Trảo: nắm, túm, bắt); 住 (zhù: Sống, ở).

Nguồn dữ liệu