Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 护照

Từ ghép: 护照 hùzhào

护照
Nghĩa tiếng Việt
Hộ chiếu / LT:本[ben3],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HỘ CHIẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 护照

Từ 护照 nghĩa là gì?

Từ ghép 护照 (hùzhào) có nghĩa tiếng Việt là "Hộ chiếu / LT:本[ben3],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HỘ CHIẾU.

Từ 护照 đọc pinyin như thế nào?

Từ 护照 có pinyin là hùzhào (Hán-Việt: HỘ CHIẾU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 护照 gồm những chữ Hán nào?

Từ 护照 được tạo thành từ 2 chữ: 护 (hù: Bảo vệ, hộ tống); 照 (zhào: Chiếu sáng, bức ảnh).

Nguồn dữ liệu