Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 报纸

Từ ghép: 报纸 bàozhǐ

报纸
Nghĩa tiếng Việt
Báo / chất liệu in báo / LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]
Âm Hán-Việt
BÁO CHỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 报纸

Từ 报纸 nghĩa là gì?

Từ ghép 报纸 (bàozhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Báo / chất liệu in báo / LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]", âm Hán-Việt là BÁO CHỈ.

Từ 报纸 đọc pinyin như thế nào?

Từ 报纸 có pinyin là bàozhǐ (Hán-Việt: BÁO CHỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 报纸 gồm những chữ Hán nào?

Từ 报纸 được tạo thành từ 2 chữ: 报 (bào: Báo chí, báo cáo); 纸 (zhǐ: Giấy).

Nguồn dữ liệu