Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 报道

Từ ghép: 报道 bàodào

报道
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]
Âm Hán-Việt
BÁO ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.